壁蝨的 bích sắt đích Hán Việt: bích sắt đích Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 蝨 (sắt) + 的 (đích)Hán Việtbích sắt đíchCấu tạo壁 + 蝨 + 的 · bích + sắt + đích nghĩa thành phần: bích + sắt + đích Nghĩa EngCihui acarian