壁邊體 bích biên thể Hán Việt: bích biên thể Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 邊 (biên) + 體 (thể)Hán Việtbích biên thểCấu tạo壁 + 邊 + 體 · bích + biên + thể nghĩa thành phần: bích + biên + thể Nghĩa EngCihui lomasome