壁裏安柱 bì lǐ ān zhù · bích lí an trụ Hán Việt: bích lí an trụ · Pinyin: bì lǐ ān zhù Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 裏 (lí) + 安 (an) + 柱 (trụ)Pinyinbì lǐ ān zhùHán Việtbích lí an trụCấu tạo壁 + 裏 + 安 + 柱 · bích + lí + an + trụ nghĩa thành phần: bích + lí + an + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在墙壁里加安支柱。比喻加强锻炼,以增强体质。