壓不住

yā bu zhù áp bất trụ

Hán Việt: áp bất trụ · Pinyin: yā bu zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不足以鎮壓、控制。如:「他歲數太小,恐怕壓不住人。」 2.擔受不起。如:「面對從天而降的富貴,他簡直壓不住。」

Eng

  • Cihui 壓不住 ābuzhù r.v. can't keep under control