壓不碎

yā bu suì áp bất toái

Hán Việt: áp bất toái · Pinyin: yā bu suì

Tổng quan

chống nghiền | không thể vỡ | kiên cường

Cấu tạo: (áp) + (bất) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống nghiền | không thể vỡ | kiên cường