壓介質 áp giới chất Hán Việt: áp giới chất Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 介 (giới) + 質 (chất)Hán Việtáp giới chấtCấu tạo壓 + 介 + 質 · áp + giới + chất nghĩa thành phần: áp + giới + chất Nghĩa EngCihui piezodielectric