壓倒切 áp đảo thiết Hán Việt: áp đảo thiết Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 倒 (đảo) + 切 (thiết)Hán Việtáp đảo thiếtCấu tạo壓 + 倒 + 切 · áp + đảo + thiết nghĩa thành phần: áp + đảo + thiết Nghĩa EngCihui beat the devil