壓價者 áp giá giả Hán Việt: áp giá giả Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 價 (giá) + 者 (giả)Hán Việtáp giá giảCấu tạo壓 + 價 + 者 · áp + giá + giả nghĩa thành phần: áp + giá + giả Nghĩa EngCihui 壓價者 ājiàzhě n. price-cutter M:ge/¹míng