壓冑子 yā zhòu zi · áp trụ tử Hán Việt: áp trụ tử · Pinyin: yā zhòu zi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 冑 (trụ) + 子 (tử)Pinyinyā zhòu ziHán Việtáp trụ tửCấu tạo壓 + 冑 + 子 · áp + trụ + tử nghĩa thành phần: áp + trụ + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 劇院演劇中緊壓大軸的倒數第二個劇目。今則俗誤為最後一齣戲或最後一個節目。也作「壓軸子」。