壓凸版 yā tū bǎn · áp đột bản Hán Việt: áp đột bản · Pinyin: yā tū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 凸 (đột) + 版 (bản)Pinyinyā tū bǎnHán Việtáp đột bảnCấu tạo壓 + 凸 + 版 · áp + đột + bản nghĩa thành phần: áp + đột + bản