壓出物 áp xuất vật Hán Việt: áp xuất vật Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 出 (xuất) + 物 (vật)Hán Việtáp xuất vậtCấu tạo壓 + 出 + 物 · áp + xuất + vật nghĩa thành phần: áp + xuất + vật Nghĩa EngCihui extrudate