壓制地 áp chế địa Hán Việt: áp chế địa Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 地 (địa)Hán Việtáp chế địaCấu tạo壓 + 制 + 地 · áp + chế + địa nghĩa thành phần: áp + chế + địa Nghĩa EngCihui tyrannously