壓制機 yā zhì jī · áp chế ki Hán Việt: áp chế ki · Pinyin: yā zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 機 (ki)Pinyinyā zhì jīHán Việtáp chế kiCấu tạo壓 + 制 + 機 · áp + chế + ki nghĩa thành phần: áp + chế + ki