壓力球 áp lực cầu Hán Việt: áp lực cầu Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 球 (cầu)Hán Việtáp lực cầuCấu tạo壓 + 力 + 球 · áp + lực + cầu nghĩa thành phần: áp + lực + cầu Nghĩa EngCihui stress ball