壓壓腳兒

yā ya jiǎo r áp áp cước nhi

Hán Việt: áp áp cước nhi · Pinyin: yā ya jiǎo r

Tổng quan

biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚

Cấu tạo: (áp) + (áp) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 壓壓腳|压压脚

Eng

  • Cihui 壓壓腳兒 āya jiǎor ►See yāya jiǎo