壓子息

áp tử tức

Hán Việt: áp tử tức

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (tử) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世俗無子者,收養異姓之兒,以為生子之兆,稱為「壓子息」。

Eng

  • Cihui 壓子息 āzǐxī a.t. adopt a child in the hope that the couple may thus give birth to their own child