壓山兒 áp san nhi Hán Việt: áp san nhi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 山 (san) + 兒 (nhi)Hán Việtáp san nhiCấu tạo壓 + 山 + 兒 · áp + san + nhi nghĩa thành phần: áp + san + nhi Nghĩa EngCihui 壓山兒 àshānr v.o. set (of the sun)