壓得住 áp đắc trụ Hán Việt: áp đắc trụ Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việtáp đắc trụCấu tạo壓 + 得 + 住 · áp + đắc + trụ nghĩa thành phần: áp + đắc + trụ Nghĩa EngCihui 壓得住 ādezhù r.v. be able to press down; be able to keep under control; can control one's anger