壓抑感

áp ức cảm

Hán Việt: áp ức cảm

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (ức) + (cảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓抑感 āyìgǎn n. suppressed/oppressed feeling | Zhège jiànzhù kànshàngqu yǒu yī zhǒng ∼. This buiding is depressing.