壓擔子 yā dàn zi · áp đam tử Hán Việt: áp đam tử · Pinyin: yā dàn zi Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 擔 (đam) + 子 (tử)Pinyinyā dàn ziHán Việtáp đam tửCấu tạo壓 + 擔 + 子 · áp + đam + tử nghĩa thành phần: áp + đam + tử