壓敏紙 yā mǐn zhǐ · áp mẫn chỉ Hán Việt: áp mẫn chỉ · Pinyin: yā mǐn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 敏 (mẫn) + 紙 (chỉ)Pinyinyā mǐn zhǐHán Việtáp mẫn chỉCấu tạo壓 + 敏 + 紙 · áp + mẫn + chỉ nghĩa thành phần: áp + mẫn + chỉ