壓書站 yā shū zhàn · áp thư trạm Hán Việt: áp thư trạm · Pinyin: yā shū zhàn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 書 (thư) + 站 (trạm)Pinyinyā shū zhànHán Việtáp thư trạmCấu tạo壓 + 書 + 站 · áp + thư + trạm nghĩa thành phần: áp + thư + trạm