壓桌兒

áp trác nhi

Hán Việt: áp trác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (trác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓桌兒 āzhuōr v.o. one who eats longer than others at a dining table