壓榨機

yā zhà jī áp trá ki

Hán Việt: áp trá ki · Pinyin: yā zhà jī

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) min (bằng 1 qoành 000 đô la), cối xay, máy xay, nhà máy xay; máy nghiền, máy cán, xưởng, nhà máy, (từ lóng) cuộc đấu quyền Anh, (nghĩa bóng) sự thử thách gay go, nỗi cực khổ; sự tập luyện gian khổ; công việc cực nhọc, xay, nghiền, cán; xay bằng cối xay, xay bằng máy xay; nghiền bằng máy nghiền, đánh sủi bọt, (từ lóng) đánh, đấm, thụi, giâ, tẩn; đánh gục, đánh bại, khắc cạnh, khía…

Cấu tạo: (áp) + (trá) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓榨機 āzhàjī n. squeezer; mangle M:¹tái