壓榨者

áp trá giả

Hán Việt: áp trá giả

Tổng quan

người ép, người vắt, người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn, máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy)

Cấu tạo: (áp) + (trá) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ép, người vắt, người tống tiền, người bòn tiền, người bóp nặn, máy ép khử bọt khí (trong sắt nóng chảy)