壓槍跑 áp thương bào Hán Việt: áp thương bào Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 槍 (thương) + 跑 (bào)Hán Việtáp thương bàoCấu tạo壓 + 槍 + 跑 · áp + thương + bào nghĩa thành phần: áp + thương + bào Nghĩa EngCihui 壓槍跑 āqiāngpǎo v.o. <sport> beat the gun