壓痛點 áp thống điểm Hán Việt: áp thống điểm Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 痛 (thống) + 點 (điểm)Hán Việtáp thống điểmCấu tạo壓 + 痛 + 點 · áp + thống + điểm nghĩa thành phần: áp + thống + điểm Nghĩa EngCihui 壓痛點 ātòngdiǎn n. tender point