壓磁化 áp từ hóa Hán Việt: áp từ hóa Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 磁 (từ) + 化 (hóa)Hán Việtáp từ hóaCấu tạo壓 + 磁 + 化 · áp + từ + hóa nghĩa thành phần: áp + từ + hóa Nghĩa EngCihui piezomagnetization