壓箱底 áp tương để Hán Việt: áp tương để Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 箱 (tương) + 底 (để)Hán Việtáp tương đểCấu tạo壓 + 箱 + 底 · áp + tương + để nghĩa thành phần: áp + tương + để Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻不輕易展現的本領、絕活。如:「相聲、數來寶一向是他壓箱底的拿手絕活。」EngCihui 壓箱底 āxiāngdǐ v.o. store at the bottom of a suitcase