壓線年年 yā xiàn nián nián · áp tuyến niên niên Hán Việt: áp tuyến niên niên · Pinyin: yā xiàn nián nián Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 線 (tuyến) + 年 (niên) + 年 (niên)Pinyinyā xiàn nián niánHán Việtáp tuyến niên niênCấu tạo壓 + 線 + 年 + 年 · áp + tuyến + niên + niên nghĩa thành phần: áp + tuyến + niên + niên