壓縮發言 áp súc phát ngôn Hán Việt: áp súc phát ngôn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtáp súc phát ngônCấu tạo壓 + 縮 + 發 + 言 · áp + súc + phát + ngôn nghĩa thành phần: áp + súc + phát + ngôn Nghĩa EngCihui condense one's presentation