壓縮計 áp súc kế Hán Việt: áp súc kế Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 縮 (súc) + 計 (kế)Hán Việtáp súc kếCấu tạo壓 + 縮 + 計 · áp + súc + kế nghĩa thành phần: áp + súc + kế Nghĩa EngCihui compressometer