压胄子 áp trụ tử Hán Việt: áp trụ tử Tổng quan Cấu tạo: 压 (áp) + 胄 (trụ) + 子 (tử)Hán Việtáp trụ tửCấu tạo压 + 胄 + 子 · áp + trụ + tử nghĩa thành phần: áp + trụ + tử