壓腳子 áp cước tử Hán Việt: áp cước tử Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 腳 (cước) + 子 (tử)Hán Việtáp cước tửCấu tạo壓 + 腳 + 子 · áp + cước + tử nghĩa thành phần: áp + cước + tử Nghĩa EngCihui peavie