壓臺戲

yā tái xì áp thai hí

Hán Việt: áp thai hí · Pinyin: yā tái xì

Tổng quan

mục cuối của buổi diễn | màn kết hoành tráng

Cấu tạo: (áp) + (thai) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục cuối của buổi diễn | màn kết hoành tráng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"压轴戏"。

Eng

  • CC-CEDICT last item on a show|grand finale
  • Cihui last item on a show; grand finale