壓艙水 áp thương thủy Hán Việt: áp thương thủy Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 艙 (thương) + 水 (thủy)Hán Việtáp thương thủyCấu tạo壓 + 艙 + 水 · áp + thương + thủy nghĩa thành phần: áp + thương + thủy Nghĩa EngCihui 壓艙水 ācāngshuǐ n. water ballast