壓艙費 áp thương phí Hán Việt: áp thương phí Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 艙 (thương) + 費 (phí)Hán Việtáp thương phíCấu tạo壓 + 艙 + 費 · áp + thương + phí nghĩa thành phần: áp + thương + phí Nghĩa EngCihui ballastage