壓花機 áp hoa ki Hán Việt: áp hoa ki Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 花 (hoa) + 機 (ki)Hán Việtáp hoa kiCấu tạo壓 + 花 + 機 · áp + hoa + ki nghĩa thành phần: áp + hoa + ki Nghĩa EngCihui knurlizer