壓花玻璃

áp hoa pha li

Hán Việt: áp hoa pha li

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (hoa) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壓花玻璃 āhuā bōli n. pattern glass M:²kuài