壓診法 áp chẩn pháp Hán Việt: áp chẩn pháp Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 診 (chẩn) + 法 (pháp)Hán Việtáp chẩn phápCấu tạo壓 + 診 + 法 · áp + chẩn + pháp nghĩa thành phần: áp + chẩn + pháp Nghĩa EngCihui pressation