壓輥靠上 yā gǔn kào shàng Pinyin: yā gǔn kào shàng Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 輥 + 靠 (kháo) + 上 (thượng)Pinyinyā gǔn kào shàngCấu tạo壓 + 輥 + 靠 + 上