壓迫地

áp bách địa

Hán Việt: áp bách địa

Tổng quan

ngột ngạt, đè nặng, nặng trựu

Cấu tạo: (áp) + (bách) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngột ngạt, đè nặng, nặng trựu