壓鑄機 yā zhù jī · áp chú ki Hán Việt: áp chú ki · Pinyin: yā zhù jī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 鑄 (chú) + 機 (ki)Pinyinyā zhù jīHán Việtáp chú kiCấu tạo壓 + 鑄 + 機 · áp + chú + ki nghĩa thành phần: áp + chú + ki Nghĩa EngCihui 壓鑄機 āzhùjī n. die-casting machine M:¹tái