壕塹戰
hào tiệm chiến
Hán Việt: hào tiệm chiến · Pinyin: háo qiàn zhàn
Tổng quan
1.利用战壕进行的战斗。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn trench warfare M:³cháng/¹cì
Eng
- Cihui 壕塹戰 áoqiànzhàn n. <mil.> trench warfare M:³cháng/¹cì
Hán Việt: hào tiệm chiến · Pinyin: háo qiàn zhàn
1.利用战壕进行的战斗。