壞事醜事 hoại sự xú sự Hán Việt: hoại sự xú sự Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 事 (sự) + 醜 (xú) + 事 (sự)Hán Việthoại sự xú sựCấu tạo壞 + 事 + 醜 + 事 · hoại + sự + xú + sự nghĩa thành phần: hoại + sự + xú + sự Nghĩa EngCihui 壞事醜事 uàishì chǒushì n. foul and evil things M:²jiàn