壞名兒 hoại danh nhi Hán Việt: hoại danh nhi Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 名 (danh) + 兒 (nhi)Hán Việthoại danh nhiCấu tạo壞 + 名 + 兒 · hoại + danh + nhi nghĩa thành phần: hoại + danh + nhi Nghĩa EngCihui 壞名兒 uàimíngr n. bad reputation