壞坯子
hoại bôi tử
Hán Việt: hoại bôi tử · Pinyin: huài pī zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。壞東西、壞人。《海上花列傳》第五二回:「陸裡曉得個娘舅也是個壞坯子,我生意好仔點,騙我五百塊洋錢去,人也勿來哉!」
Eng
- Cihui 壞坯子 uàipīzi n. lout; bad egg
Hán Việt: hoại bôi tử · Pinyin: huài pī zi