壞心眼

huài xīn yǎn hoại tâm nhãn

Hán Việt: hoại tâm nhãn · Pinyin: huài xīn yǎn

Tổng quan

sự chua, tính hay cáu bắn, tính chất chua chát, tính chanh chua

Cấu tạo: (hoại) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chua, tính hay cáu bắn, tính chất chua chát, tính chanh chua

Eng

  • Cihui 壞心眼 uàixīnyǎn n. <coll.> evil intention; ill will M:ge/duī/¹kē