壞心腸 huài xīn cháng · hoại tâm tràng Hán Việt: hoại tâm tràng · Pinyin: huài xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Pinyinhuài xīn chángHán Việthoại tâm tràngCấu tạo壞 + 心 + 腸 · hoại + tâm + tràng nghĩa thành phần: hoại + tâm + tràng