壞腸子

huài cháng zi hoại tràng tử

Hán Việt: hoại tràng tử · Pinyin: huài cháng zi

Tổng quan

người độc ác

Cấu tạo: (hoại) + (tràng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc ác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心地不好。《程乙本紅樓夢》第一九回:「我不信他這麼壞了腸子,別說我喫了一碗牛奶,就是再比這個值錢的,也是應該的!」

Eng

  • CC-CEDICT evil person
  • Cihui 壞腸子 uàichángzi n. evil nature M:¹fù